Chúc mừng bạn đã hoàn thành 25 bài của sơ cấp 1! Để đạt trình độ N5, bạn cần nắm vững khoảng 80 - 100 chữ Hán (Kanji) cơ bản nhất.
Dưới đây là danh sách các chữ Hán N5 quan trọng nhất, được chia theo nhóm để bạn dễ học và ghi nhớ:
Đây là những chữ cơ bản nhất, xuất hiện liên tục trong đời sống.
| Chữ Hán | Hán Việt | Nghĩa | Ví dụ (Âm đọc & Nghĩa) |
| 一 | Nhất | Một | 一人 (Hitori): 1 người |
| 二 | Nhị | Hai | 二つ (Futatsu): 2 cái |
| 三 | Tam | Ba | 三月 (Sangatsu): Tháng 3 |
| 四 | Tứ | Bốn | 四日 (Yokka): Ngày mồng 4 |
| 五 | Ngũ | Năm | 五分 (Gofun): 5 phút |
| 六 | Lục | Sáu | 六本 (Roppon): 6 cái (vật dài) |
| 七 | Thất | Bảy | 七時 (Shichiji): 7 giờ |
| 八 | Bát | Tám | 八百屋 (Yaoya): Cửa hàng rau |
| 九 | Cửu | Chín | 九九 (Kuku): Bảng cửu chương |
| 十 | Thập | Mười | 十分 (Juppun): 10 phút / (Juubun): Đầy đủ |
| 百 | Bách | Trăm | 三百 (Sanbyaku): 300 |
| 千 | Thiên | Nghìn | 三千 (Sanzen): 3000 |
| 万 | Vạn | Mười nghìn | 一万円 (Ichiman-en): 1 vạn Yên |
| 円 | Viên | Yên / Tròn | 百円 (Hyaku-en): 100 Yên |
Các chữ này giúp bạn nói về lịch trình và môi trường xung quanh.
| Chữ Hán | Hán Việt | Nghĩa | Ví dụ (Âm đọc & Nghĩa) |
| 日 | Nhật | Ngày / Mặt trời | 日曜日 (Nichiyoubi): Chủ nhật |
| 月 | Nguyệt | Tháng / Mặt trăng | 月曜日 (Getsuyoubi): Thứ hai |
| 火 | Hỏa | Lửa | 火曜日 (Kayoubi): Thứ ba |
| 水 | Thủy | Nước | 水曜日 (Suiyoubi): Thứ tư |
| 木 | Mộc | Cây | 木曜日 (Mokuyoubi): Thứ năm |
| 金 | Kim | Vàng / Tiền | 金曜日 (Kinyoubi): Thứ sáu |
| 土 | Thổ | Đất | 土曜日 (Douyoubi): Thứ bảy |
| 山 | Sơn | Núi | 富士山 (Fujisan): Núi Phú Sĩ |
| 川 | Xuyên | Sông | ナイル川 (Nairu-gawa): Sông Nile |
| 田 | Điền | Ruộng | 田中さん (Tanaka-san): Anh Tanaka |
| 年 | Niên | Năm | 去年 (Kyonen): Năm ngoái |
| 午 | Ngọ | Ngọ |
午前 / 午後 (Gozen/Gogo): Sáng/Chiều |
| Chữ Hán | Hán Việt | Nghĩa | Ví dụ (Âm đọc & Nghĩa) |
| 人 | Nhân | Người | 日本人 (Nihonjin): Người Nhật |
| 子 | Tử | Con | 子供 (Kodomo): Trẻ con |
| 女 | Nữ | Phụ nữ | 女の子 (Onna no ko): Bé gái |
| 男 | Nam | Đàn ông | 男の人 (Otoko no hito): Người đàn ông |
| 目 | Mục | Mắt | 目薬 (Megusuri): Thuốc nhỏ mắt |
| 耳 | Nhĩ | Tai | 耳長 (Miminaga): Tai dài |
| 口 | Khẩu | Miệng | 入口 / 出口 (Iriguchi/Deguchi): Lối vào/ra |
| 手 | Thủ | Tay | 上手 (Jouzu): Giỏi |
| 父 | Phụ | Bố | お父さん (Otousan): Bố (người khác) |
| 母 | Mẫu | Mẹ | お母さん (Okaasan): Mẹ (người khác) |
| 上 | Thượng | Trên | 机の上 (Tsukue no ue): Trên bàn |
| 下 | Hạ | Dưới | 地下鉄 (Chikatetsu): Tàu điện ngầm |
| 中 | Trung | Trong / Giữa | 田中 (Tanaka): Trong ruộng |
| 右 / 左 | Hữu / Tả | Phải / Trái | 右折 / 左折 (Usetsu/Sasetsu): Rẽ phải/trái |
| Chữ Hán | Hán Việt | Nghĩa | Ví dụ (Âm đọc & Nghĩa) |
| 行 | Hành | Đi | 行きます (Ikimasu): Đi |
| 来 | Lai | Đến | 来年 (Rainen): Năm sau |
| 食 | Thực | Ăn | 食べ物 (Tabemono): Đồ ăn |
| 飲 | Ẩm | Uống | 飲み物 (Nomimono): Đồ uống |
| 見 | Kiến | Nhìn | 見ます (Mimasu): Xem, nhìn |
| 聞 | Văn | Nghe | 聞きます (Kikimasu): Nghe, hỏi |
| 書 | Thư | Viết | 読書 (Dokusho): Việc đọc sách |
| 読 | Độc | Đọc | 読みます (Yomimasu): Đọc |
| 学 | Học | Học | 学生 (Gakusei): Học sinh |
| 校 | Hiệu | Trường | 学校 (Gakkou): Trường học |
| 大 / 小 | Đại / Tiểu | Lớn / Nhỏ | 大人 (Otona): Người lớn |
| 長 | Trường | Dài | 社長 (Shachou): Giám đốc |
| 高 | Cao | Cao / Đắt | 高校 (Koukou): Trường cấp 3 |
Học theo bộ thủ: Nhận diện các phần giống nhau trong chữ (ví dụ: chữ có bộ "Nhân" 人 thường liên quan đến người).
Học kèm ví dụ: Đừng học chữ rời rạc, hãy học nó nằm trong một từ vựng cụ thể.
Tập viết: Viết đúng thứ tự nét giúp não bộ ghi nhớ hình ảnh tốt hơn.
© Jufa is Proudly Owned by HiBootstrap