Ôn Hán Tự

Image Image

103 Hán Tự (Kanji) cơ bản nhất (N5 minano nihongo)

Chúc mừng bạn đã hoàn thành 25 bài của sơ cấp 1! Để đạt trình độ N5, bạn cần nắm vững khoảng 80 - 100 chữ Hán (Kanji) cơ bản nhất.

 

Dưới đây là danh sách các chữ Hán N5 quan trọng nhất, được chia theo nhóm để bạn dễ học và ghi nhớ:

1. Nhóm Số đếm (Số tự)

Đây là những chữ cơ bản nhất, xuất hiện liên tục trong đời sống.

Chữ Hán Hán Việt Nghĩa Ví dụ (Âm đọc & Nghĩa)
Nhất Một 一人 (Hitori): 1 người
Nhị Hai 二つ (Futatsu): 2 cái
Tam Ba 三月 (Sangatsu): Tháng 3
Tứ Bốn 四日 (Yokka): Ngày mồng 4
Ngũ Năm 五分 (Gofun): 5 phút
Lục Sáu 六本 (Roppon): 6 cái (vật dài)
Thất Bảy 七時 (Shichiji): 7 giờ
Bát Tám 八百屋 (Yaoya): Cửa hàng rau
Cửu Chín 九九 (Kuku): Bảng cửu chương
Thập Mười 十分 (Juppun): 10 phút / (Juubun): Đầy đủ
Bách Trăm 三百 (Sanbyaku): 300
Thiên Nghìn 三千 (Sanzen): 3000
Vạn Mười nghìn 一万円 (Ichiman-en): 1 vạn Yên
Viên Yên / Tròn 百円 (Hyaku-en): 100 Yên

 

2. Nhóm Thiên nhiên & Thời gian

Các chữ này giúp bạn nói về lịch trình và môi trường xung quanh.

Chữ Hán Hán Việt Nghĩa Ví dụ (Âm đọc & Nghĩa)
Nhật Ngày / Mặt trời 日曜日 (Nichiyoubi): Chủ nhật
Nguyệt Tháng / Mặt trăng 月曜日 (Getsuyoubi): Thứ hai
Hỏa Lửa 火曜日 (Kayoubi): Thứ ba
Thủy Nước 水曜日 (Suiyoubi): Thứ tư
Mộc Cây 木曜日 (Mokuyoubi): Thứ năm
Kim Vàng / Tiền 金曜日 (Kinyoubi): Thứ sáu
Thổ Đất 土曜日 (Douyoubi): Thứ bảy
Sơn Núi 富士山 (Fujisan): Núi Phú Sĩ
Xuyên Sông ナイル川 (Nairu-gawa): Sông Nile
Điền Ruộng 田中さん (Tanaka-san): Anh Tanaka
Niên Năm 去年 (Kyonen): Năm ngoái
Ngọ Ngọ

午前 / 午後 (Gozen/Gogo): Sáng/Chiều

 

3. Nhóm Con người & Vị trí

Chữ Hán Hán Việt Nghĩa Ví dụ (Âm đọc & Nghĩa)
Nhân Người 日本人 (Nihonjin): Người Nhật
Tử Con 子供 (Kodomo): Trẻ con
Nữ Phụ nữ 女の子 (Onna no ko): Bé gái
Nam Đàn ông 男の人 (Otoko no hito): Người đàn ông
Mục Mắt 目薬 (Megusuri): Thuốc nhỏ mắt
Nhĩ Tai 耳長 (Miminaga): Tai dài
Khẩu Miệng 入口 / 出口 (Iriguchi/Deguchi): Lối vào/ra
Thủ Tay 上手 (Jouzu): Giỏi
Phụ Bố お父さん (Otousan): Bố (người khác)
Mẫu Mẹ お母さん (Okaasan): Mẹ (người khác)
Thượng Trên 机の上 (Tsukue no ue): Trên bàn
Hạ Dưới 地下鉄 (Chikatetsu): Tàu điện ngầm
Trung Trong / Giữa 田中 (Tanaka): Trong ruộng
右 / 左 Hữu / Tả Phải / Trái 右折 / 左折 (Usetsu/Sasetsu): Rẽ phải/trái

 

4. Nhóm Động từ & Tính từ cơ bản

Chữ Hán Hán Việt Nghĩa Ví dụ (Âm đọc & Nghĩa)
Hành Đi 行きます (Ikimasu): Đi
Lai Đến 来年 (Rainen): Năm sau
Thực Ăn 食べ物 (Tabemono): Đồ ăn
Ẩm Uống 飲み物 (Nomimono): Đồ uống
Kiến Nhìn 見ます (Mimasu): Xem, nhìn
Văn Nghe 聞きます (Kikimasu): Nghe, hỏi
Thư Viết 読書 (Dokusho): Việc đọc sách
Độc Đọc 読みます (Yomimasu): Đọc
Học Học 学生 (Gakusei): Học sinh
Hiệu Trường 学校 (Gakkou): Trường học
大 / 小 Đại / Tiểu Lớn / Nhỏ 大人 (Otona): Người lớn
Trường Dài 社長 (Shachou): Giám đốc
Cao Cao / Đắt 高校 (Koukou): Trường cấp 3

 

💡 Mẹo học Kanji N5 hiệu quả:

  1. Học theo bộ thủ: Nhận diện các phần giống nhau trong chữ (ví dụ: chữ có bộ "Nhân" thường liên quan đến người).

  2. Học kèm ví dụ: Đừng học chữ rời rạc, hãy học nó nằm trong một từ vựng cụ thể.

  3. Tập viết: Viết đúng thứ tự nét giúp não bộ ghi nhớ hình ảnh tốt hơn.

© Jufa is Proudly Owned by HiBootstrap